
Carlota Suárez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,82Bàn/90 phút
49Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 148 | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 62% | 45% | 0 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/29 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | 53 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2/6 | 2 | 5/9 | — | 9,10 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 7,69 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 4/10 | — | 6,03 |
| 26/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 5/8 | — | 7,92 |
| 03/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/15 | 1 | 11/15 | — | 6,88 |
| 29/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/8 | — | 6,26 |
| 18/03/2026 | Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 5,87 |