
Nayluisa Caceres là thủ môn 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
882Phút
18Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 1 | 9 | 53% | 100% | 0 | 0 | 6,08 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 702 | 14 | 1 | 10 | 81% | 0% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/67 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/46 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 17/17
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/296 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/84 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/35 | 0 | 2/2 | — | 6,01 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 18/32 | 0 | 2/2 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | CNL W | @ Uruguay (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 19/32 | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 0 | — | — | 6,78 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 8/38 | 0 | 2/2 | — | 5,85 |
| 11/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 20/29 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
Chỉ số
- Thể lực34
- Chỉ số 141
- Chỉ số 249
- Chỉ số 449
- Chỉ số 349