
Nina Nijstad là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
933Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
933Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 12 | 11 | 933 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 75% | 49% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 933 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/241 (75%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/116 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 51
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 13/18 | 4 | 5/9 | — | 6,97 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/22 | 8 | 10/17 | — | 6,03 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/31 | 1 | 6/9 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/14 | 1 | 3/8 | — | 7,60 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 27/33 | 4 | 9/13 | — | 6,92 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 2 | 5/16 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/22 | 1 | 4/8 | V | 6,31 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 3 | 3/8 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 6/14 | — | 6,35 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 4-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 5/11 | V | 6,23 |