Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kadidiatou Diani

31Tuổi
168Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kadidiatou Diani là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo London City Lionesses (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
754Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—543402039379%44%007,26
FA Women's League Cup2026-2027—3010010021——004,65
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—443141017379%26%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/88 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/16 (43%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/50 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 4,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/115 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/22 (4%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/38 (26%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 26
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kadidiatou Diani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ West Ham United (nữ)T 2-13000000—0——6,50
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Everton CD(Everton FC ) (nữ)T 2-1890030121/2733/10—6,28
11/10/2026Giao hữu quốc tếvs Latvia (nữ)T 9-0451121112/1602/5—8,40
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Tottenham (nữ)T 6-1852143319/2227/12—9,61
01/10/2026FA Women's League Cup@ Ipswich Town (nữ)T 1-04500000—0———
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 2-081000018/1148/21—6,28
24/09/2026FA Women's League Cup@ Leicester City (nữ)T 2-02510210—0——7,46
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 4-1620120216/2002/4—7,28
12/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)B 1-223010026/802/3—6,86
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)T 2-1dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy61
  • Sức mạnh46
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com