
Ella Peddemors là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VfL Wolfsburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
885Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
13/35Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 6 | 0 | 2 | 29 | 9 | 75% | 51% | 0 | 0 | 7,83 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 210 | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 78% | 55% | 0 | 0 | 6,75 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/216 (75%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/37 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/32 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/73 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 32/43 | 0 | 6/10 | — | 8,84 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hungary (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 0/4 | — | 6,96 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hungary (nữ) | T 8-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 7,11 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 0/2 | — | 7,95 |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | @ Sturm Graz Stattegg (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | vs Sturm Graz Stattegg (nữ) | T 6-1 | 45 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 24/29 | 0 | 4/5 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 1 | 20/26 | 2 | 4/13 | — | 8,77 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 6 | 0 | 5 | 33/43 | 2 | 6/7 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 120 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 21/31 | 1 | 3/4 | — | 5,80 |