Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damaris Egurrola

OL Lyonnes (nữ)Tiền vệNED
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Damaris Egurrola là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.009Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—332160013090%46%107,05
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221800003080%67%006,65
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—886132018478%62%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/197 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/181 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/34 (67%)
Không chiến thắng / thua
12 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
327/414 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
18/41 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/127 (62%)
Không chiến thắng / thua
48 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damaris Egurrola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)T 4-0900000187/9303/9V7,20
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Hungary (nữ)T 3-0451011033/3718/13—8,20
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hungary (nữ)T 8-0901152579/92213/18—9,00
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Chelsea FC (nữ)H 0-0900000039/5639/13—6,10
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Servette (nữ)T 8-09000301106/125314/21—7,20
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)T 8-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)T 7-1640020049/5514/7—6,70
05/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Fleury 91 (nữ)T 7-1620110142/4915/10—7,26
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ba Lan (nữ)T 3-1900011047/63311/18—6,39
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Ireland (nữ)B 2-3560000146/5827/11—6,10

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh64
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com