
Victoria Pelova là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Tottenham (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
831Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
92Phút/bàn
17/33Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 357 | 5 | 0 | 1 | 13 | 8 | 84% | 32% | 2 | 0 | 7,61 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,05 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 4 | 385 | 4 | 0 | 0 | 20 | 9 | 77% | 48% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/177 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/37 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 24
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/117 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 2-6 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/23 | 2 | 4/10 | V | 6,31 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hungary (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/18 | 0 | 3/9 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hungary (nữ) | T 8-0 | 90 | 3 | 0 | 11 | 5 | 1 | 23/28 | 2 | 2/8 | — | 9,40 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-6 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/16 | 0 | 2/11 | — | 6,88 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Brighton (nữ) | T 1-0 | 56 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 58/67 | 1 | 2/4 | V | 9,43 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs West Ham United (nữ) | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 7-0 | 90 | 2 | 1 | 5 | 3 | 4 | 47/51 | 0 | 3/10 | — | 9,43 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | — | — | 6,95 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |