
Lynn Wilms là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Aston Villa (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.200Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1200Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 76% | 40% | 0 | 0 | 6,29 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 7 | 571 | 0 | 0 | 3 | 6 | 1 | 82% | 66% | 1 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/188 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/25 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/35 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/342 (82%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 16/40 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/42 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Burnley (nữ) | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 1/1 | — | 6,24 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hungary (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 41/46 | 3 | 3/6 | — | 7,38 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hungary (nữ) | T 8-0 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 55/64 | 0 | 0/3 | — | 8,58 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/54 | 0 | 2/9 | — | 6,49 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Newcastle (nữ) | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/35 | 0 | 2/6 | — | 6,88 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 4 | 6/11 | — | 5,65 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/26 | 0 | 2/6 | — | 6,67 |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh60
- Thể lực45