- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Stadion MFK Ruzomberok, Ruzomberok · Trọng tài: Peter Kralovic · Có mây, mưa nhẹ 9°C · cập nhật
MFK Ruzomberok và MFK Skalica hòa nhau 0-0.
MFK Ruzomberok vs MFK Skalica 0-0 — Slovak Nike liga 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 17Tổng cú sút13
- 7Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích5
- 17Sút trong vòng cấm9
- 5Sút bị chặn3
- 4Phạt góc7
- 52Tấn công nguy hiểm59
- 102Tấn công93
- 373Chuyền284
- 254Chuyền chính xác174
- 5Chuyền then chốt3
- 14Chuyền dài6
- 16Rê bóng24
- 21Tạt bóng21
- 68Tranh chấp56
- 48Tắc bóng55
- 70Cản phá68
- 12Cứu thua6
- 5Phạm lỗi10
- 38Bị phạm lỗi36
- 1Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
MFK Ruzomberok kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: MFK Ruzomberok ép sân · cột hướng xuống: MFK Skalica ép sân. MFK Ruzomberok kiểm soát thế trận 56% thời gian, MFK Skalica 37%.
MFK RuzomberokMFK Skalica| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-1-1 vs 4-2-3-1
MFK Ruzomberok · HLV Jaroslav Köstl
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | david huska | Thủ môn | 7.21 |
| 2 | Alexander Mojzis | Hậu vệ | 6.26 |
| 5 | Tomas Kral | Hậu vệ | 6.2 |
| 36 | Lukáš Endl | Hậu vệ | 6.48 |
| 4 | Oliver·Luteran | Tiền vệ | 6.71 |
| 6 | Timotej Mudry | Tiền vệ | 6.78 |
| 14 | Jan Hladík © | Tiền vệ | 6.6 |
| 24 | Patrik jevos | Tiền vệ | 6.36 |
| 25 | Samuel Grygar | Tiền vệ | 6.25 |
| 28 | Alexander Selecky | Tiền vệ | 5.91 |
| 10 | Martin Chrien | Tiền đạo | 6.48 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Adrian Slavik | Hậu vệ |
| 30 | Dominik Mašek | Hậu vệ |
| 26 | Marko Kelemen | Tiền đạo |
| 19 | Martin Gomola | Hậu vệ |
| 31 | Lukáš Fila | Tiền vệ |
| 15 | Martin bacik | Tiền vệ |
| 11 | Vojtěch Novak | Tiền vệ |
| 17 | adam tucny | Tiền vệ |
| 33 | Boris Halada | Thủ môn |
MFK Skalica · HLV Roman Hudec
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Martin Junas | Thủ môn | 7.86 |
| 9 | Adam Morong | Hậu vệ | 6.04 |
| 13 | Samuel·Sula | Hậu vệ | 6.27 |
| 29 | Marek·Ujlaky | Hậu vệ | 6.16 |
| 88 | Branislav Niňaj © | Hậu vệ | 6.7 |
| 17 | Petr Pudhorocký | Tiền vệ | 6.69 |
| 18 | Martin Nagy | Tiền vệ | 6.11 |
| 27 | Damian Bariš | Tiền vệ | 6.33 |
| 30 | Abbati Abdullahi | Tiền vệ | 6.43 |
| 77 | Erik Daniel | Tiền vệ | 6.49 |
| 71 | Lukas·Leginus | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Mario Suver | Hậu vệ |
| 25 | Adam Gazi | Tiền vệ |
| 19 | Martin Masik | Tiền vệ |
| 20 | Oliver Podhorin | Hậu vệ |
| 91 | Roman Potocny | Tiền đạo |
| 33 | Erik Riska | Thủ môn |
| 2 | Lukas Simko | Hậu vệ |
| 24 | Tomas Smejkal | Tiền vệ |
| 7 | Philip Obinna Onyedika | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- MFK Ruzomberok vs MFK Skalica đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận MFK Ruzomberok vs MFK Skalica thuộc Slovak Nike liga, Vòng 5 đã diễn ra lúc 20:30 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion MFK Ruzomberok (Ruzomberok).
- Kết quả MFK Ruzomberok vs MFK Skalica là bao nhiêu?
- MFK Ruzomberok và MFK Skalica hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát MFK Ruzomberok vs MFK Skalica?
- MFK Ruzomberok ra sân với sơ đồ 3-5-1-1, MFK Skalica dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:29 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

