Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Potocny

MFK SkalicaTiền đạoCZE
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Roman Potocny là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Skalica.

Tiểu sử Roman Potocny

Roman Potocny là tiền đạo của câu lạc bộ MFK Skalica, mang quốc tịch Cộng hòa Séc và 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/04/1991, cao 188 cm, nặng 80 kg và thi đấu bằng chân phải. Mùa 2026-2027 tại Slovak Nike liga, cầu thủ có 6 trận với 237 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường hiện ghi 75 nghìn €, cao nhất là 800 nghìn € (2019), còn hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—743000004161%34%106,30
Slovak Cup2026-2027—10800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/63 (61%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/47 (34%)
Không chiến thắng / thua
12 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Potocny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs TrencinB 0-263003128/1101/6V6,51
10/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaH 1-1850000210/1804/7—6,31
20/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 0-1630000110/1402/9—6,21
12/09/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoH 0-061000005/1207/17—6,36
30/08/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-6dự bị00000—0———
22/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 0-23000001/201/1—6,23
15/08/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceB 2-424001004/511/6—6,04
09/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 3-1dự bị00000—0———
01/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-11000001/100/1—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201423100 nghìn €
13/10/201524250 nghìn €
02/08/201625250 nghìn €
18/12/201625250 nghìn €
09/06/201726250 nghìn €
06/10/201726400 nghìn €
20/12/201726700 nghìn €
13/07/201827600 nghìn €
28/10/201827700 nghìn €
29/12/201827700 nghìn €
24/06/201928700 nghìn €
06/12/201928800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
09/07/202029650 nghìn €
26/12/202029600 nghìn €
24/06/202130500 nghìn €
25/12/202130400 nghìn €
21/06/202231300 nghìn €
13/12/202231250 nghìn €
19/06/202332250 nghìn €
19/09/202332200 nghìn €
19/12/202332175 nghìn €
04/06/202433175 nghìn €
19/12/202433150 nghìn €
16/06/202534125 nghìn €
18/09/202534100 nghìn €
18/12/20253475 nghìn €
17/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com