
Petr Pudhorocký
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Petr Pudhorocký là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Petr Pudhorocký · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 3/7 | — | 6,79 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/52 | 3 | 7/14 | V | 6,10 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 6/13 | V | 6,41 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 3 | 6/12 | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 1/7 | — | 5,55 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | 2/7 | — | 6,06 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 28/35 | 2 | 7/12 | V | 6,89 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 6/14 | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 1/5 | — | 6,32 |
| 05/05/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 3-1 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/24 | 1 | 5/9 | — | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/03/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ53
Kỹ thuật50
Tư duy54
Sức mạnh42
Thể lực37