
Martin Junas là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
201Phút
6Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 201 | 6 | 1 | 1 | 65% | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/63 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/28 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | — | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 19/35 | 0 | — | — | 7,25 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | H 1-1 | 21 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | — | — | 6,95 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 05/05/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 7/21 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 25/04/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/31 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 0-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | 9/34 | 0 | 1/1 | — | 7,86 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/35 | 0 | — | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/12/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
| 10/09/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2018 | MSK Breclav | MFK Skalica | Hết hạn mượn | — |
| 01/08/2017 | FK Senica | MSK Breclav | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/02/2017 | Topvar Topolcany (1912 - 2019) | FK Senica | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FK Senica | Topvar Topolcany (1912 - 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FK Senica U19 (- 2022) | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Senica Youth (- 2022) | FK Senica U19 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 161
- Chỉ số 242
- Chỉ số 451
- Chỉ số 348