Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Junas

MFK SkalicaThủ mônSVK
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Martin Junas là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
201Phút
6Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—3320161165%—006,50
Slovak Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/63 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/28 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Junas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs TrencinB 0-29010121/230——6,05
10/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaH 1-19041119/350——7,25
25/07/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaH 1-1211001/50——6,20
16/05/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 1-09000117/210——6,95
10/05/2026Slovak Nike liga@ Tatran PresovB 0-39030015/2301/1—5,83
05/05/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 3-1903007/2101/1—6,34
25/04/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-09030012/3102/2—6,54
19/04/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 4-19020013/2001/1—6,41
11/04/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 0-0907009/3401/1—7,86
04/04/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 0-29040115/350——6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20141825 nghìn €
24/12/20141850 nghìn €
08/06/20151950 nghìn €
13/12/20151975 nghìn €
27/06/20162075 nghìn €
27/06/20172150 nghìn €
09/07/202024100 nghìn €
27/12/202024100 nghìn €
27/12/202125175 nghìn €
22/06/202226200 nghìn €
15/12/202226200 nghìn €
20/06/202327225 nghìn €
26/12/202327225 nghìn €
27/03/202428250 nghìn €
06/06/202428250 nghìn €
26/09/202428225 nghìn €
26/12/202428175 nghìn €
19/06/202529175 nghìn €
18/12/202529175 nghìn €
17/05/202630175 nghìn €
10/09/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2018MSK BreclavMFK SkalicaHết hạn mượn—
01/08/2017FK SenicaMSK BreclavChuyển nhượng Free—
15/02/2017Topvar Topolcany (1912 - 2019)FK SenicaCho mượn—
30/06/2016FK SenicaTopvar Topolcany (1912 - 2019)Chuyển nhượng—
31/12/2013FK Senica U19 (- 2022)FK SenicaChuyển nhượng—
30/06/2012FK Senica Youth (- 2022)FK Senica U19 (- 2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com