Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Gazi

FC ZlínTiền đạoSVK
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Adam Gazi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Zlín.

Tiểu sử Adam Gazi

Adam Gazi là tiền đạo của câu lạc bộ FC Zlín, mang quốc tịch Slovakia, sinh ngày 01/03/2003 và hiện 23 tuổi. Chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại VĐQG Séc với 91 phút thi đấu và điểm trung bình 5,85. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € (2025) và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ MFK Skalica đến FC Zlín.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—41910002178%56%005,85
Cúp Séc2026-2027—118900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Gazi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéB 1-210001003/301/4—5,72
06/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 1-3450011010/1335/8—6,03
29/08/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 2-3dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 2-3290000010/1403/4—5,86
08/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905B 0-2dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-37000002/20——5,80
25/07/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaB 0-1dự bị00000—0———
05/05/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 3-1dự bị00000—0———
25/04/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-0dự bị00000—0———
19/04/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 4-14000001/100/1—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20201775 nghìn €
25/06/202118150 nghìn €
25/12/202118175 nghìn €
22/06/202219200 nghìn €
15/12/202219175 nghìn €
20/06/202320175 nghìn €
26/12/202320175 nghìn €
06/06/202421175 nghìn €
26/12/202421150 nghìn €
19/06/202522200 nghìn €
18/09/202522225 nghìn €
18/12/202522225 nghìn €
17/05/202623200 nghìn €
23/09/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MFK SkalicaFC ZlínChuyển nhượng—
07/02/2024TrencinMFK SkalicaChuyển nhượng—
30/12/2023MFK SkalicaTrencinCho mượn—
16/08/2023TrencinMFK SkalicaChuyển nhượng—
29/06/2023Tatran LMTrencinCho mượn—
01/09/2022TrencinTatran LMChuyển nhượng—
31/12/2020AS Trencin U19TrencinChuyển nhượng—
30/06/2020AS Trencin U17AS Trencin U19Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Trencin YouthAS Trencin U17Chuyển nhượng—
04/08/2013Spartak Dubnica YouthAS Trencin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com