
Lukas Simko là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.
Tiểu sử Lukas Simko
Lukas Simko là hậu vệ thi đấu cho MFK Skalica, quốc tịch Slovakia, sinh ngày 30/06/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 754 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 175 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất là từ Michalovce đến MFK Skalica vào ngày 30/06/2025. Chân thuận của cầu thủ là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 664 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 70% | 43% | 2 | 0 | 6,21 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 664 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/180 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/28 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 1/7 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 3/6 | — | 5,89 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | V | 6,29 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/3 | — | 5,59 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 4/8 | — | 5,62 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 2 | 4/8 | V | 5,53 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 4/8 | — | 7,70 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 3 | 3/9 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
| 10/09/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Michalovce | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Tatran Presov | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Slavoj Trebisov | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Tatran Presov | Slavoj Trebisov | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2021 | Slavoj Trebisov | Tatran Presov | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Tatran Presov | Slavoj Trebisov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Tatran Presov U19 | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực42