
Lukas Simko là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 664 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 70% | 43% | 2 | 0 | 6,21 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 664 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/180 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/28 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 1/7 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 3/6 | — | 5,89 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | V | 6,29 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/3 | — | 5,59 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 4/8 | — | 5,62 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 2 | 4/8 | V | 5,53 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 4/8 | — | 7,70 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 3 | 3/9 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
| 10/09/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Michalovce | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Tatran Presov | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Slavoj Trebisov | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Tatran Presov | Slavoj Trebisov | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2021 | Slavoj Trebisov | Tatran Presov | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Tatran Presov | Slavoj Trebisov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Tatran Presov U19 | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực42