
Erik Daniel là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Skalica.
Tiểu sử Erik Daniel
Erik Daniel là tiền vệ của MFK Skalica, mang quốc tịch Czech Republic, sinh ngày 04/02/1992 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Slovak Nike liga, cầu thủ có 11 trận, 1 bàn thắng, 2 kiến tạo, 984 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 650 nghìn € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
984Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
984Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 984 | 1 | 0 | 2 | 31 | 10 | 76% | 41% | 1 | 0 | 6,57 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/31
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/303 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 15/88 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/39 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/96 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 48
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 39/44 | 1 | 6/13 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 16/20 | 0 | 1/2 | V | 7,90 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/26 | 1 | 2/6 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/34 | 0 | 3/8 | — | 5,50 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 4/10 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/29 | 1 | 2/6 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/31 | 0 | 8/13 | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 4 | 21/28 | 0 | 5/9 | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 1/7 | — | 6,59 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 17/27 | 0 | 3/10 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/01/2014 | 21 | 225 nghìn € |
| 21/06/2014 | 22 | 225 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 275 nghìn € |
| 08/06/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/12/2015 | 23 | 375 nghìn € |
| 27/06/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2017 | 25 | 550 nghìn € |
| 12/07/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 14/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 09/07/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 425 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 18/09/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực34