
Timotej Mudry là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Slezský FC Opava.
Tiểu sử Timotej Mudry
Timotej Mudry là tiền vệ 26 tuổi người Slovakia, hiện khoác áo Slezský FC Opava. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 457 phút tại Chance Národní Liga. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2021). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/07/2026, từ MFK Ruzomberok sang Slezský FC Opava, hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
588Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 588 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 588 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 4-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,35 |
| 02/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Tatran Presov | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 2 | 3/4 | — | 6,36 |
| 25/04/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/38 | 2 | 6/9 | — | 6,62 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 3 | 3/8 | — | 6,18 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/23 | 3 | 4/9 | — | 6,78 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 4/5 | — | 6,87 |
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/03/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | MFK Ruzomberok | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | MFK Ruzomberok | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | MFK Ruzomberok | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | MFK Ruzomberok B | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MFK Ruzomberok U19 | MFK Ruzomberok B | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Tatran Presov | MFK Ruzomberok U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Tatran Presov U19 | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh50
- Thể lực43