Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Morong

MFK SkalicaTiền đạoSVK
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Adam Morong là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
812Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—1097810017172%58%206,07
Slovak Cup2026-2027—103100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/252 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/40 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
10
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/73 (58%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Morong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs TrencinB 0-2900031229/3414/10V6,21
10/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaH 1-1900110117/23310/15—7,00
20/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 0-1900010025/3613/3—5,93
12/09/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaB 2-3900000025/3726/9—5,48
05/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoH 0-0900010116/2825/12—5,93
30/08/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-645000009/1011/1—5,36
15/08/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceB 2-416000007/90——5,74
09/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 3-1900000015/1947/8—6,83
01/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-1900010017/2734/9V5,67
25/07/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaH 1-1900000123/2913/6—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20121850 nghìn €
27/06/201623100 nghìn €
27/06/201724100 nghìn €
27/12/201724150 nghìn €
29/12/201825300 nghìn €
24/06/201926275 nghìn €
14/12/201926250 nghìn €
09/07/202027250 nghìn €
27/12/202027300 nghìn €
25/06/202128300 nghìn €
25/12/202128350 nghìn €
22/06/202229350 nghìn €
15/12/202229350 nghìn €
20/06/202330250 nghìn €
26/12/202330250 nghìn €
06/06/202430175 nghìn €
26/09/202431150 nghìn €
26/12/202431125 nghìn €
19/06/202532125 nghìn €
18/12/202532100 nghìn €
17/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2023MFK RuzomberokMFK SkalicaChuyển nhượng—
30/06/2022SKF SeredMFK RuzomberokChuyển nhượng—
30/06/2016FK SenicaSKF SeredChuyển nhượng—
31/12/2015NitraFK SenicaChuyển nhượng—
30/06/2015SKF SeredNitraChuyển nhượng—
31/08/2013TrencinSKF SeredChuyển nhượng—
29/06/2013Tatran LMTrencinCho mượn—
31/07/2012TrencinTatran LMChuyển nhượng—
31/12/2011AS Trencin U19TrencinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com