
Adam Morong là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
812Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 781 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 72% | 58% | 2 | 0 | 6,07 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/252 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/40 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/73 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 29/34 | 1 | 4/10 | V | 6,21 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 3 | 10/15 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/36 | 1 | 3/3 | — | 5,93 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 2 | 6/9 | — | 5,48 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/28 | 2 | 5/12 | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/1 | — | 5,36 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | B 2-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 5,74 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 7/8 | — | 6,83 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 3 | 4/9 | V | 5,67 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 3/6 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/12/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2023 | MFK Ruzomberok | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SKF Sered | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Senica | SKF Sered | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Nitra | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SKF Sered | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Trencin | SKF Sered | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Tatran LM | Trencin | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | Trencin | Tatran LM | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | AS Trencin U19 | Trencin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực38