
Samuel·Sula là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
950Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 860 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69% | 54% | 2 | 0 | 6,09 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 860 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/293 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/60 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/71 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/31 | 2 | 4/6 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 4 | 7/11 | V | 6,69 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 30/40 | 3 | 4/5 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/31 | 2 | 2/5 | V | 5,91 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 4/6 | — | 5,67 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 2/7 | — | 5,52 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/49 | 0 | 3/7 | — | 5,09 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 3/8 | — | 6,51 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 3 | 5/8 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh58
- Thể lực36