Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Nagy

MFK SkalicaTiền vệSVK
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Martin Nagy là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—20460000055%50%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/18 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Nagy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceB 2-4dự bị00000—0———
09/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 3-1450000010/1722/4—6,67
01/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-11000000/10——5,94
25/07/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 1-0560000013/1702/2—6,92
10/05/2026Slovak Nike liga@ Tatran PresovB 0-345001117/902/4—6,08
05/05/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 3-1760000119/3013/7—6,14
25/04/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-0610000012/1801/2—6,50
19/04/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 4-181000019/1701/5—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/201222150 nghìn €
11/06/201322200 nghìn €
05/01/201423300 nghìn €
21/06/201423400 nghìn €
24/12/201424400 nghìn €
08/06/201524500 nghìn €
13/12/201525300 nghìn €
27/06/201625300 nghìn €
30/12/201626300 nghìn €
27/06/201726350 nghìn €
05/10/201727250 nghìn €
25/01/201928150 nghìn €
09/07/202029175 nghìn €
27/12/202030175 nghìn €
27/12/202131175 nghìn €
22/06/202231175 nghìn €
15/12/202232175 nghìn €
20/06/202332150 nghìn €
26/12/202333150 nghìn €
06/06/20243350 nghìn €
26/12/20243450 nghìn €
19/06/20253450 nghìn €
18/12/20253550 nghìn €
17/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com