
Damian Bariš là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 779 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 45% | 3 | 1 | 6,26 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/311 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 15/39 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/39 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/61 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/22 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/47 | 3 | 5/9 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 6 | 7/10 | — | 5,14 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/30 | 2 | 4/6 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 2/5 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/12 | 2 | 3/9 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | B 2-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 3/5 | Đ | 6,42 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 1/7 | V | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/10/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 19/03/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực46