
Tomas Smejkal
Tiền vệCZE
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Tomas Smejkal là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 5,68 |
| 05/05/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/37 | 2 | 6/8 | V | 5,81 |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | T 2-1 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 10/03/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free player | SK Kladno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | MFK Skalica | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2025 | FC Zbrojovka Brno | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | FK Jablonec | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | FK Jablonec | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2021 | FC Vysočina Jihlava | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2019 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SK Artis Brno | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | Cho mượn | — |
| 28/03/2019 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vysocina Jihlava U19 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Vysocina Jihlava U17 | Vysocina Jihlava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2014 | — | FC Vysocina Jihlava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2013 | FC Svratka Brno Youth | FC Vysocina Jihlava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2012 | FC Sparta Brno Youth | FC Svratka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2009 | CAFC Zidenice 2011 Youth | FC Sparta Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | RAFK Rajhrad Youth | CAFC Zidenice 2011 Youth | Cho mượn | — |
| 05/11/2008 | CAFC Zidenice 2011 Youth | RAFK Rajhrad Youth | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2005 | Zbrojovka Brno Youth | CAFC Zidenice 2011 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực30