Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Branislav Niňaj

32Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Branislav Niňaj là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Artmedia Petrzalka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.075Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1075Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—12121.07510000——60—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.075 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Branislav Niňaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Slovak Nike liga@ Tatran PresovB 0-3dự bị00000—0———
05/05/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 3-1dự bị00000—0—V—
11/04/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 0-045000004/513/5—6,70
04/04/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 0-2dự bị00000—0———
22/03/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/201319100 nghìn €
07/01/201419300 nghìn €
21/06/201420600 nghìn €
24/12/201420500 nghìn €
08/06/201521450 nghìn €
06/02/201621450 nghìn €
14/07/201622450 nghìn €
20/01/201722450 nghìn €
05/06/201723600 nghìn €
11/02/201823400 nghìn €
27/12/201824500 nghìn €
11/06/201925500 nghìn €
18/09/201925600 nghìn €
17/12/201925600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
13/10/202026475 nghìn €
02/06/202127500 nghìn €
21/12/202127700 nghìn €
02/06/202228650 nghìn €
29/09/202228750 nghìn €
20/12/202228800 nghìn €
14/06/202329800 nghìn €
21/12/202329800 nghìn €
04/06/202430850 nghìn €
18/12/202430850 nghìn €
09/06/202531650 nghìn €
18/09/202531450 nghìn €
18/12/202531300 nghìn €
19/03/202631200 nghìn €
17/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sport PodbrezovaFC Artmedia PetrzalkaChuyển nhượng—
29/06/2026MFK SkalicaSport PodbrezovaCho mượn—
12/01/2026Sport PodbrezovaMFK SkalicaChuyển nhượng—
30/06/2025Sepsi OSK Sfantul GheorgheSport PodbrezovaChuyển nhượng—
27/01/2021Fortuna SittardSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
29/07/2018KSC LokerenFortuna SittardChuyển nhượng—
30/05/2018MSK ZilinaKSC LokerenCho mượn—
27/02/2018KSC LokerenMSK ZilinaChuyển nhượng—
26/02/2018Ankaraspor FKKSC LokerenCho mượn—
14/08/2017KSC LokerenAnkaraspor FKChuyển nhượng—
30/06/2015Slovan BratislavaKSC LokerenChuyển nhượng—
31/12/2012Slovan Bratislava U19Slovan BratislavaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com