
Erik Riska là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Lachabadisilahua.
Tiểu sử Erik Riska
Erik Riska là thủ môn của câu lạc bộ Lachabadisilahua, quốc tịch Slovakia, sinh ngày 09/04/2002 và hiện 24 tuổi. Giá trị thị trường của cầu thủ là 75 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Theo lịch sử chuyển nhượng, lần gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025 khi chuyển từ Nafta Gbely đến MFK Skalica. Trước đó, cầu thủ từng gia nhập Nafta Gbely từ TJ Sokol Lanzhot vào ngày 17/07/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | B 2-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | — | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 10/28 | 0 | 0/1 | — | 7,18 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 15/27 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | H 1-1 | 69 | 5 | 0 | 0 | 7/20 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 25 nghìn € |
| 10/09/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Nafta Gbely | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | TJ Sokol Lanzhot | Nafta Gbely | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | MFK Skalica | TJ Sokol Lanzhot | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Raca Bratislava | MFK Skalica | Cho mượn | — |
| 05/08/2022 | MFK Skalica | FK Raca Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2020 | MFK Skalica U19 | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MFK Skalica Youth | MFK Skalica U19 | Chuyển nhượng | — |