
Martin Chrien là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Sport Podbrezova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 789 | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 75% | 48% | 1 | 0 | 6,85 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/257 (75%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/87 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 22/27 | 1 | 4/7 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/27 | 1 | 3/7 | — | 7,76 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17/22 | 1 | 8/13 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 26/36 | 0 | 6/13 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-3 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/19 | 0 | 3/9 | V | 7,75 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 2/6 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 59 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/21 | 0 | 5/7 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 2 | 6/13 | — | 6,26 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/7 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 10/06/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/08/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/01/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/10/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/12/2016 | 21 | 375 nghìn € |
| 09/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/02/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/11/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/10/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MFK Ruzomberok | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | FK Pohronie | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Mezokovesd Zsory FC | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | SL Benfica B | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Santa Clara | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | SL Benfica B | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Benfica | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Viktoria Plzeň | Benfica | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2016 | MFK Ruzomberok | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FC Viktoria Plzeň | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Zbrojovka Brno | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | FC Viktoria Plzeň | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Dynamo Ceske Budejovice | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | FC Viktoria Plzeň | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dukla Banska Bystrica U19 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dukla Banska Bystrica Youth (1965 - 2017) | Dukla Banska Bystrica U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực44