- Phạt góc8 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Alexandria Stadium, Alexandria · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.27 / 3.55
Ittihad Alexandria SC thắng El Gounah 2-1 trên sân nhà Alexandria Stadium.
Ittihad Alexandria SC vs El Gounah 2-1 — Ngoại hạng Ai Cập 14/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
8'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Mohamed Mido Mostafa -
⚽ Hossam Hassankiến tạo: Joseph Arumala
10'
1 - 1 - 41' 🟨 Tolulope Samuel Ojo
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Omar El Gazarthay Ziad El Shayat
-
⚽ Mohamed Toni
60'
2 - 1 - 61' 🟨🟥 Tolulope Samuel Ojo
- 🔁 Mahmoud Emadthay Mohamed Toni 66'
- 66' 🔁 Alaa Shaabanthay Ahmed Gamal
- 66' 🔁 Marwan Mohsenthay Abdel Gawad Taalab
- 🔁 Ahmed Eid Nagythay Joseph Arumala 66'
- 71' 🔁 marwan essamthay Alpha Turay
- 🔁 John Okoye Ebukathay Hossam Hassan 75'
- 🔁 Youssry Wahidthay Nour Alaa 80'
- 🔁 Ahmed Hamdithay Mohamed Fakhri 80'
- 83' 🔁 Mohamed Redathay Michael Egbemba
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 12Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích1
- 8Sút không trúng đích3
- 18Sút trong vòng cấm6
- 6Sút bị chặn2
- 8Phạt góc3
- 42Tấn công nguy hiểm25
- 106Tấn công73
- 402Chuyền295
- 297Chuyền chính xác190
- 6Chuyền then chốt2
- 13Chuyền dài4
- 17Rê bóng9
- 40Tạt bóng15
- 53Tranh chấp35
- 19Tắc bóng22
- 88Cản phá53
- 8Cứu thua6
- 7Phạm lỗi1
- 31Bị phạm lỗi25
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Ittihad Alexandria SC kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ittihad Alexandria SC ép sân · cột hướng xuống: El Gounah ép sân. Ittihad Alexandria SC kiểm soát thế trận 50% thời gian, El Gounah 39%.
Ittihad Alexandria SCEl Gounah| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Ittihad Alexandria SC · HLV Hamza El Gamal
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sobhi Soliman | Thủ môn | 6.09 |
| 5 | Mostafa Ibrahim © | Hậu vệ | 6.76 |
| 7 | Mohamed Mido Mostafa | Hậu vệ | 6.05 |
| 24 | Momen Awad | Hậu vệ | 6.15 |
| 30 | Khaled Mosaad | Hậu vệ | 6.1 |
| 8 | Mohamed Toni | Tiền vệ | 7.88 |
| 14 | Mohamed Fakhri | Tiền vệ | 6.55 |
| 22 | Nour Alaa | Tiền vệ | 6.38 |
| 23 | Isaac Johnson Saviour | Tiền vệ | 6.72 |
| 80 | Joseph Arumala | Tiền vệ | 6.89 |
| 10 | Hossam Hassan | Tiền đạo | 7.88 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Islam Abdallah | Hậu vệ |
| 31 | Ali Mohamed Yehia | Thủ môn |
| 25 | Mahmoud Emad | Tiền vệ |
| 21 | Ahmed Hamdi | Tiền vệ |
| 77 | Ahmed Eid Nagy | Tiền vệ |
| 18 | John Okoye Ebuka | Tiền đạo |
| 44 | Kenneth Semakula | Hậu vệ |
| 11 | Youssry Wahid | Tiền đạo |
| 20 | Mazen Osama | Hậu vệ |
El Gounah · HLV Bebo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Islam Reisha | Thủ môn | 5.82 |
| 2 | Abdel Gawad Taalab | Hậu vệ | 5.25 |
| 5 | Saber Ashraf El Shimi | Hậu vệ | 6.15 |
| 28 | Mostafa Metawea | Hậu vệ | 5.5 |
| 44 | Alpha Turay | Hậu vệ | 6.65 |
| 14 | Nour El Sayed © | Tiền vệ | 5.72 |
| 20 | Ahmed Belya | Tiền vệ | 5.88 |
| 42 | Michael Egbemba | Tiền vệ | 5.61 |
| 70 | Ahmed Gamal | Tiền vệ | 5.97 |
| 74 | Ziad El Shayat | Tiền vệ | 6.53 |
| 29 | Tolulope Samuel Ojo | Tiền đạo | 5.29 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Alaa Shaaban | Tiền đạo |
| 90 | Wilfried Parfait Wilfried Teukeu | Tiền vệ |
| 22 | Mohamed Reda | Tiền vệ |
| 9 | Marwan Mohsen | Tiền đạo |
| 34 | marwan essam | Hậu vệ |
| 24 | Ali El Zahdi | Tiền đạo |
| 13 | Omar El Gazar | Hậu vệ |
| 4 | Islam Abou Slemma | Tiền vệ |
| 99 | Badreldin Walid | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Ittihad Alexandria SC | Mahmoud Abdul Aati Dunga | Chấn thương | Broken leg |
| El Gounah | Khaled Ahmed | Chấn thương | Traffic accident |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.27 | 3.55 | 1.00 | 51 | 151.00 | 3.5 | 13.00 | 1.04 | 11.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (23 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | EGY Premier League | El Gounah – Ittihad Alexandria SC | 0–0 |
| 23/11/2025 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – El Gounah | 0–2 |
| 12/03/2025 | EGY Premier League | El Gounah – Ittihad Alexandria SC | 2–0 |
| 18/02/2025 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – El Gounah | 1–0 |
| 27/04/2024 | EGY Premier League | El Gounah – Ittihad Alexandria SC | 2–1 |
| 06/10/2023 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – El Gounah | 2–2 |
| 27/05/2022 | EGY Premier League | El Gounah – Ittihad Alexandria SC | 1–0 |
| 19/11/2021 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – El Gounah | 1–0 |
| 26/05/2021 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – El Gounah | 0–1 |
| 14/01/2021 | EGY Premier League | El Gounah – Ittihad Alexandria SC | 2–0 |
Phong độ gần đây
Ittihad Alexandria SC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | EGY LC | Ittihad Alexandria SC – Wadi Degla SC | 0–1 | B |
| 16/09/2026 | EGY Premier League | Al Masry – Ittihad Alexandria SC | 0–2 | T |
| 07/09/2026 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Asyut Petroleum | 1–0 | T |
| 03/09/2026 | EGY Premier League | Abou Qir Fertilizers SC – Ittihad Alexandria SC | 0–2 | T |
| 29/08/2026 | EGY Premier League | Ittihad Alexandria SC – Ceramica Cleopatra FC | 1–3 | B |
El Gounah
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | EGY LC | El Mokawloon El Arab – El Gounah | 2–0 | B |
| 16/09/2026 | EGY Premier League | El Gounah – Petrojet | 1–2 | B |
| 09/09/2026 | EGY Premier League | Pyramids FC – El Gounah | 1–0 | B |
| 02/09/2026 | EGY Premier League | El Gounah – El Mokawloon El Arab | 0–1 | B |
| 28/08/2026 | EGY Premier League | Olympic El Qanal – El Gounah | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Ittihad Alexandria SC vs El Gounah đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ittihad Alexandria SC vs El Gounah thuộc Ngoại hạng Ai Cập, Vòng 6 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Alexandria Stadium (Alexandria).
- Kết quả Ittihad Alexandria SC vs El Gounah là bao nhiêu?
- Ittihad Alexandria SC thắng El Gounah 2-1; hiệp một 1-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Ittihad Alexandria SC vs El Gounah gần đây thế nào?
- Trong 23 lần gặp nhau gần nhất: Ittihad Alexandria SC thắng 9, hòa 7, El Gounah thắng 7. Lần gần nhất ngày 05/04/2026 (EGY Premier League) El Gounah 0-0 Ittihad Alexandria SC.
- Phong độ Ittihad Alexandria SC và El Gounah trước trận?
- Ittihad Alexandria SC: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLD); El Gounah: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLDD).
- Đội hình xuất phát Ittihad Alexandria SC vs El Gounah?
- Ittihad Alexandria SC ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, El Gounah dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:08 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

