
Ali El Zahdi là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo El Gounah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/10 | 1 | 4/8 | V | 6,83 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 4/7 | — | 6,26 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 2/4 | — | 6,12 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/35 | 0 | 4/10 | — | 6,37 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 2 | 6/7 | — | 6,92 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/14 | 1 | 3/6 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/01/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/02/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/05/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/09/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.