
Omar El Gazar là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.
Tiểu sử Omar El Gazar
Omar El Gazar là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ El Gounah, sinh ngày 06/09/2004 và hiện 22 tuổi, mang quốc tịch Egypt. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với tổng 392 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 25/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Ceramica Cleopatra FC đến El Gounah.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 414 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 53% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/177 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/67 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 3/7 | — | 6,44 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 3/7 | — | 5,87 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 3 | 5/9 | — | 6,57 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 7 | 17/27 | — | 6,55 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 4/8 | V | 6,20 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 2/6 | — | 6,44 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/6 | Đ | 5,02 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 5/9 | V | 7,07 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 26/37 | 4 | 9/17 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Ceramica Cleopatra FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | El Gounah | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 07/02/2026 | Ceramica Cleopatra FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dayrout SC | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Ceramica Cleopatra FC | Dayrout SC | Chuyển nhượng | — |