
Mohamed Mido Mostafa
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Mohamed Mido Mostafa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 66% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/339 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/77 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/42 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 4/4 | — | 6,74 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 4/5 | — | 6,05 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 3/5 | — | 6,84 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/64 | 2 | 4/8 | — | 6,82 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/64 | 0 | 3/6 | — | 7,13 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/43 | 2 | 8/12 | V | 5,87 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 2/2 | — | 6,91 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/46 | 0 | 1/7 | — | 5,36 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/55 | 7 | 9/12 | — | 6,96 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 2 | 4/4 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2020 | 26 | 25 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 25 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 25 nghìn € |
| 14/09/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Smouha SC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Bank El Ahly | Smouha SC | Hết hạn mượn 0.089M € | 89 nghìn € |
| 19/07/2023 | Aswan | Bank El Ahly | Cho mượn | — |
| 16/09/2022 | Bank El Ahly | Aswan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tersana FC | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực49