Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Gamal

El GounahTiền vệEGY
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ahmed Gamal là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
425Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—764251006374%34%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/90 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/52 (34%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Gamal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-22000012/201/3—6,26
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 1-266000018/1402/11—5,97
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 1-245000007/1102/6—6,37
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 0-1900000010/1200/7—6,14
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-1760010314/1726/11—7,03
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1851043111/1815/10—8,14
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-1610010115/1602/4—6,13
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 2-124000015/601/3—6,68
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 1-165000026/1012/4—6,46
12/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 0-131001016/601/1—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20232150 nghìn €
23/04/202422100 nghìn €
02/10/20242275 nghìn €
13/02/20252350 nghìn €
12/06/20252350 nghìn €
30/11/202523100 nghìn €
11/03/202624150 nghìn €
19/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com