
Mohamed Fakhri
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Mohamed Fakhri là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
285Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 217 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 68% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/111 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 2 | 2/3 | — | 6,87 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 2 | 6/9 | — | 6,55 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 4/4 | — | 6,63 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 0 | — | — | 6,57 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | T 2-1 | 65 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 24/29 | 0 | 0/2 | — | 9,16 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 3/5 | — | 6,22 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/25 | 0 | 0/3 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Pharco | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Al Ahly FC | Pharco | Hết hạn mượn 0.121M € | 121 nghìn € |
| 31/08/2021 | Al Ahly U21 | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Bank El Ahly | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 09/11/2020 | Al Ahly U21 | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Ghazl El Mahallah | Al Ahly U21 | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực42