
Nour El Sayed là tiền vệ 42 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 605 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 51% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/376 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/69 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 1 | 3/6 | — | 5,74 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 2/4 | — | 5,72 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/75 | 1 | 3/6 | — | 6,46 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/93 | 1 | 3/6 | — | 7,11 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/56 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 1/5 | — | 6,62 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 1/3 | V | 6,64 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/55 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2012 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/05/2012 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2012 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/07/2013 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/07/2014 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/01/2015 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/07/2015 | 31 | 250 nghìn € |
| 02/02/2016 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/01/2017 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/01/2018 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 34 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 34 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 35 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 36 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 36 | 100 nghìn € |
| 12/05/2021 | 37 | 100 nghìn € |
| 09/12/2021 | 37 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 38 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 39 | — |
| 28/06/2023 | 39 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 40 | — |
| 12/06/2025 | 41 | 25 nghìn € |
| 30/11/2025 | 41 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 42 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực48