Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nour El Sayed

El GounahTiền vệEGY
42Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Nour El Sayed là tiền vệ 42 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—776050002183%51%006,38
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
313/376 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
35/69 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nour El Sayed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-2900000026/3813/6—5,74
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 1-2900000024/3022/4—5,72
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 1-2900011061/7513/6—6,46
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 0-1650000024/2901/3—6,36
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-1900010081/9313/6—7,11
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1900000050/5502/3—6,66
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-1900000147/5603/5—6,61
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetT 2-1900010044/5101/5—6,62
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 1-1900000029/3311/3V6,64
12/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 0-1900021043/5500/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201228200 nghìn €
29/05/201228250 nghìn €
28/12/201228250 nghìn €
29/07/201329300 nghìn €
26/12/201329300 nghìn €
13/07/201430300 nghìn €
11/01/201531250 nghìn €
15/07/201531250 nghìn €
02/02/201632250 nghìn €
16/06/201632250 nghìn €
10/01/201733200 nghìn €
19/07/201733200 nghìn €
02/01/201833200 nghìn €
22/05/201834200 nghìn €
12/12/201834200 nghìn €
01/06/201935150 nghìn €
01/02/202036150 nghìn €
11/11/202036100 nghìn €
12/05/202137100 nghìn €
09/12/202137100 nghìn €
14/09/202238100 nghìn €
06/03/202339—
28/06/202339100 nghìn €
23/04/20244050 nghìn €
24/09/202440—
12/06/20254125 nghìn €
30/11/20254125 nghìn €
19/05/20264225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com