
Abdel Gawad Taalab là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
516Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 516 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/150 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/50 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 2 | 3/6 | — | 5,25 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/28 | 2 | 7/9 | — | 6,97 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 8/14 | — | 6,56 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | 1/6 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 3 | 3/8 | V | 6,27 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 5 | 8/13 | V | 6,35 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 1/6 | — | 6,18 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 4 | 7/14 | — | 6,06 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 3 | 5/8 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật38
- Tư duy38
- Sức mạnh53
- Thể lực42