
Tolulope Samuel Ojo
Tiền đạoNGR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Tolulope Samuel Ojo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/9 | Đ | 5,29 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/18 | 1 | 2/3 | — | 6,12 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 7/14 | — | 5,96 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/23 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 2 | 4/7 | — | 7,02 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | H 1-1 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/7 | — | 6,95 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 7/8 | — | 6,91 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 4/7 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/04/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | El Gounah | Free player | Trở lại | — |
| 24/10/2024 | Pyramids FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Remo Stars FC | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực39