
Ali Mohamed Yehia
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ali Mohamed Yehia là thủ môn 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 3/3 | — | 6,26 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | 1/1 | — | 7,33 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/28 | 0 | 1/1 | — | 7,31 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 4/4 | — | 7,00 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 1/1 | V | 6,59 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 1/1 | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/07/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Ceramica Cleopatra FC | Ittihad Alexandria SC | Hết hạn mượn 0.086M € | 86 nghìn € |
| 29/06/2026 | Kahraba Ismailia | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Ceramica Cleopatra FC | Kahraba Ismailia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Unknown | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |