
Islam Reisha là thủ môn 29 tuổi, hiện khoác áo El Gounah.
Tiểu sử Islam Reisha
Islam Reisha là thủ môn thuộc quốc gia Egypt, hiện thi đấu cho El Gounah ở tuổi 29. Anh sinh ngày 19/09/1997 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân với 355 phút, 8 cứu thua và điểm trung bình 5,03. Anh có 4 trận tại Ngoại hạng Ai Cập và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Ai Cập. Giá trị thị trường của anh là 150 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/07/2026 từ Ceramica Cleopatra FC đến El Gounah.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
445Phút
11Cứu thua
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 374 | 11 | 4 | 10 | 42% | 80% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 71 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,17
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/107 (42%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/85 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-2 | 90 | 3 | 3 | 0 | 8/23 | 0 | 1/1 | — | 5,72 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 12/25 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 9/23 | 0 | 0/1 | — | 5,54 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 7/27 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-1 | 14 | 3 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,87 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | — |
| 29/09/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Ceramica Cleopatra FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Dayrout SC | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |