Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marwan Mohsen

El GounahTiền đạoEGY
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Marwan Mohsen là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
543Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7545300010555%44%106,40
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/84 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/77 (44%)
Không chiến thắng / thua
16 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marwan Mohsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-288000008/1707/18V6,41
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 1-224002103/703/8—6,29
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 1-2900011111/2109/21—6,26
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 0-125001104/500/2—6,71
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-1750030010/1506/9—6,23
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-169000007/1115/9—6,49
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-182003204/804/10—6,41
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetT 2-1901032221/3217/14—8,14
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 2-1901042017/2305/9—7,27
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 1-1901022010/1702/8—7,65

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20102125 nghìn €
04/01/201121100 nghìn €
13/07/201122100 nghìn €
24/12/201122200 nghìn €
06/08/201223300 nghìn €
13/05/201324400 nghìn €
27/03/201425300 nghìn €
13/07/201425300 nghìn €
16/02/201525600 nghìn €
30/06/201526400 nghìn €
02/02/201626500 nghìn €
16/06/201627600 nghìn €
10/01/201727600 nghìn €
19/07/201728600 nghìn €
02/01/201828600 nghìn €
22/05/201829800 nghìn €
12/12/2018291,0 triệu €
01/06/2019301,0 triệu €
01/02/2020301,0 triệu €
07/04/202031800 nghìn €
11/11/2020311,0 triệu €
12/05/202132600 nghìn €
09/12/202132500 nghìn €
14/09/202233400 nghìn €
23/02/202333400 nghìn €
28/06/202334400 nghìn €
23/04/202435350 nghìn €
02/10/202435250 nghìn €
13/02/202535175 nghìn €
12/06/202536150 nghìn €
30/11/202536100 nghìn €
11/03/20263775 nghìn €
19/05/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Free playerEl GounahChuyển nhượng—
24/09/2024Modern Sport FCFree playerTrở lại—
27/09/2021Al Ahly FCModern Sport FCChuyển nhượng—
20/07/2016Ismaily SCAl Ahly FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
14/07/2015Gil VicenteIsmaily SCChuyển nhượng—
09/07/2014PetrojetGil VicenteChuyển nhượng—
30/06/2009Own YouthPetrojetChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com