
Marwan Mohsen là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
543Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 453 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 55% | 44% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/84 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/77 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | 7/18 | V | 6,41 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 3/8 | — | 6,29 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/21 | 0 | 9/21 | — | 6,26 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,71 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 6/9 | — | 6,23 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 5/9 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/8 | 0 | 4/10 | — | 6,41 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 21/32 | 1 | 7/14 | — | 8,14 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/23 | 0 | 5/9 | — | 7,27 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/17 | 0 | 2/8 | — | 7,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2010 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/01/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/07/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/12/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/08/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/05/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/07/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/02/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/02/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/06/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/01/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/07/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/01/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/12/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/11/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 09/12/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 14/09/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 23/02/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 23/04/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 37 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Free player | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2024 | Modern Sport FC | Free player | Trở lại | — |
| 27/09/2021 | Al Ahly FC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | Ismaily SC | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 14/07/2015 | Gil Vicente | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2014 | Petrojet | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Own Youth | Petrojet | Chuyển nhượng | — |