Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nour Alaa

23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nour Alaa là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
351Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—723511017372%24%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/70 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/41 (24%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nour Alaa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 1-274001007/1113/11—5,97
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 2-1800000212/2115/11—6,38
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 2-045002118/901/3—6,87
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumT 1-045101105/801/5—7,81
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Abou Qir Fertilizers SCT 2-045002107/800/6—6,46
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 1-334011018/900/3—6,08
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCH 0-028000014/400/2—6,56
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 2-219000004/713/4—6,16
05/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahH 0-025000007/812/5—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/20242125 nghìn €
02/10/20242175 nghìn €
13/02/20252275 nghìn €
12/06/20252250 nghìn €
30/11/20252275 nghìn €
11/03/202623100 nghìn €
19/05/20262375 nghìn €
29/09/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Ceramica Cleopatra FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
29/06/2026Ittihad Alexandria SCCeramica Cleopatra FCCho mượn—
06/07/2025Ceramica Cleopatra FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
30/01/2024Nogoom El MostakbalCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
30/06/2022Nogoom FC U19Nogoom El MostakbalChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com