
Hossam Hassan
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Hossam Hassan là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 572 | 4 | 0 | 0 | 15 | 7 | 73% | 42% | 1 | 0 | 7,23 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/117 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/66 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 10/15 | 0 | 2/9 | — | 7,62 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 2-1 | 75 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 3/5 | — | 7,88 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 4/12 | — | 6,24 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/14 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 5/7 | V | 8,04 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/20 | 0 | 6/12 | — | 7,93 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 5/13 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/05/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/07/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/01/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Modern Sport FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Smouha SC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Al Ahly FC | Smouha SC | Hết hạn mượn 0.297M € | 297 nghìn € |
| 19/07/2023 | Smouha SC | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Al Ahly FC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Smouha SC | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 0.983M € | 983 nghìn € |
| 30/08/2021 | Al-Ahli SC | Smouha SC | Cho mượn | — |
| 20/04/2021 | Smouha SC | Al-Ahli SC | Chuyển nhượng 0.84M € | 840 nghìn € |
| 14/01/2016 | El Dakhlia SC | Smouha SC | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 10/08/2014 | Tala'ea El Gaish | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Zamalek SC U19 | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực48