
Kenneth Semakula
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Kenneth Semakula là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Ittihad Alexandria SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 254 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 43% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/97 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Libya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/49 | 3 | 6/8 | — | 6,52 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/52 | 7 | 10/15 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 2 | 3/4 | — | 7,04 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 1/6 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 5/7 | — | 5,66 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 4/11 | V | 6,49 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 1/9 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Free player | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Al-Adalah | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2025 | Al-Arabi Club (KUW) | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Club Africain | Al-Arabi Club (KUW) | Hết hạn mượn 0.069M € | 69 nghìn € |
| 19/07/2024 | Sports Club Villa Jogoo | Club Africain | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | BUL Jinja FC | Sports Club Villa Jogoo | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2020 | Busoga United FC | BUL Jinja FC | Chuyển nhượng | — |