- Phạt góc3 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Helsinki Football Stadium, Helsinki · Trọng tài: Novak Simovic · Âm u 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.20 / 4.40
HJK Helsinki thắng Coleraine 5-0 trên sân nhà Helsinki Football Stadium.
HJK Helsinki vs Coleraine 5-0 — Cúp C3 châu Âu 23/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Liam Möllerkiến tạo: Lucas Lingman
12'
1 - 0 - 22' 🔁 Kodi Lyons Fosterthay Aidan Wilson
- 🟨 Alexander Ring 23'
-
⚽ Pyry Mentukiến tạo: Liam Möller
32'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Toivo Merokiến tạo: Ville Tikkanen
47'
3 - 0 - 52' 🔁 Matthew Shevlinthay Conor McMenamin
- 52' 🔁 Dean Jarvisthay Levi Ives
- 53' 🔁 William Patchingthay Jay Henderson
- 53' 🔁 Joel Cooperthay Mark Coyle
- 🔁 Teemu Pukkithay Pyry Mentu 65'
- 🔁 Mouhamed Gueyethay Alexander Ring 65'
- 🔁 Lassi Lappalainenthay Liam Möller 65'
- 🔁 Martin Kirilovthay Santeri Haarala 73'
- 79' 🟨 Ben Doherty
-
⚽ Teemu Pukkikiến tạo: Martin Kirilov
80'
4 - 0 - 🔁 Mads Borchersthay Toivo Mero 82'
-
⚽ Teemu Pukkikiến tạo: Lassi Lappalainen
82'
5 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 7Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích4
- 10Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc4
- 66Tấn công nguy hiểm57
- 108Tấn công89
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. HJK Helsinki kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: HJK Helsinki ép sân · cột hướng xuống: Coleraine ép sân. HJK Helsinki kiểm soát thế trận 55% thời gian, Coleraine 36%.
HJK HelsinkiColeraine| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-5-2
HJK Helsinki · HLV Joonas Rantanen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Matej Marković | Thủ môn | 6.8 |
| 3 | Till Cissokho | Hậu vệ | 7.0 |
| 6 | Ville Tikkanen | Hậu vệ | 7.2 |
| 13 | Kaius Simojoki | Hậu vệ | 7.4 |
| 14 | Leonel Montano | Hậu vệ | 7.1 |
| 4 | Alexander Ring © | Tiền vệ | 6.3 |
| 8 | Pyry Mentu | Tiền vệ | 7.9 |
| 10 | Lucas Lingman | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Toivo Mero | Tiền đạo | 6.99 |
| 22 | Liam Möller | Tiền đạo | 7.5 |
| 29 | Santeri Haarala | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Miska Ylitolva | Hậu vệ |
| 20 | Teemu Pukki | Tiền đạo |
| 1 | Jesse Öst | Thủ môn |
| 24 | Emil Leveälahti | Hậu vệ |
| 26 | Lassi Lappalainen | Tiền đạo |
| 15 | Jere Kallinen | Tiền vệ |
| 12 | Mitja Haapanen | Thủ môn |
| 32 | Mouhamed Gueye | Tiền vệ |
| 7 | Alfie Cicale | Tiền đạo |
| 9 | Mads Borchers | Tiền đạo |
| 31 | Mihailo Bogicevic | Hậu vệ |
| 17 | Martin Kirilov | Tiền vệ |
Coleraine · HLV Ruaidhri Higgins
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Schofield | Thủ môn | 5.3 |
| 14 | Mark Coyle © | Hậu vệ | 5.2 |
| 15 | Levi Ives | Hậu vệ | 5.5 |
| 16 | Aidan Wilson | Hậu vệ | 5.5 |
| 2 | Lyndon Kane | Tiền vệ | 5.9 |
| 4 | D. Boyle | Tiền vệ | 5.4 |
| 21 | Rowan Mcdonald | Tiền vệ | 5.8 |
| 22 | Ben Wylie | Tiền vệ | 5.8 |
| 23 | Ben Doherty | Tiền vệ | 5.6 |
| 17 | Jay Henderson | Tiền đạo | 6.3 |
| 24 | Conor McMenamin | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | devine senan | Hậu vệ |
| 12 | Lewis Webb | Thủ môn |
| 7 | Lewis Mcgregor | Tiền vệ |
| 10 | Connor Murray | Tiền đạo |
| 8 | William Patching | Tiền vệ |
| 9 | Matthew Shevlin | Tiền đạo |
| 11 | Joel Cooper | Tiền vệ |
| 6 | Kodi Lyons Foster | Hậu vệ |
| 3 | Dean Jarvis | Hậu vệ |
| 26 | Conrad Hunt | Hậu vệ |
| 31 | Zak John Robinson | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| HJK Helsinki | David Ezeh | Chấn thương | Wound |
| HJK Helsinki | Eemil Toivonen | Chấn thương | Wound |
| HJK Helsinki | Antton Nylund | Chấn thương | Wound |
| Coleraine | James Akintunde | Chấn thương | Broken ankle |
| Coleraine | Graham Kelly | Chấn thương | Achilles tendon problems |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.20 | 4.40 | 1.00 | 51 | 67.00 | 5.5 | 9.50 | 1.06 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3 | 1.95 | 1.85 | 04:20 23/07 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
HJK Helsinki
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | FIN Veikkausliiga | HJK Helsinki – Vaasa VPS | 2–1 | T |
| 11/07/2026 | FIN Veikkausliiga | Lahti – HJK Helsinki | 2–0 | B |
| 01/07/2026 | FIN Suomen Cup | HJK Helsinki – Ilves Tampere | 2–1 | T |
| 27/06/2026 | FIN Veikkausliiga | HJK Helsinki – KuPs | 0–4 | B |
| 24/06/2026 | FIN Veikkausliiga | IFK Mariehamn – HJK Helsinki | 0–4 | T |
Coleraine
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | INT CF | Coleraine – Portadown | 3–0 | T |
| 15/07/2026 | INT CF | Sligo Rovers – Coleraine | 1–2 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Newbuildings United – Coleraine | 2–5 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Coleraine – Portstewart | 3–0 | T |
| 08/07/2026 | INT CF | Limavady United – Coleraine | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- HJK Helsinki vs Coleraine đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận HJK Helsinki vs Coleraine thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 23:00 ngày 23/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Helsinki Football Stadium (Helsinki).
- Kết quả HJK Helsinki vs Coleraine là bao nhiêu?
- HJK Helsinki thắng Coleraine 5-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ HJK Helsinki và Coleraine trước trận?
- HJK Helsinki: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWD); Coleraine: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD).
- Đội hình xuất phát HJK Helsinki vs Coleraine?
- HJK Helsinki ra sân với sơ đồ 4-3-3, Coleraine dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

