
Conor McMenamin là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Glentoran FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ HJK Helsinki | B 0-5 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/05/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 19/04/2026 | Cúp Scotland | @ Celtic FC | H 2-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/09/2023 | 28 | 180 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Coleraine | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | St Mirren F.C. | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Glentoran FC | St Mirren F.C. | Hết hạn mượn 0.146M € | 146 nghìn € |
| 30/01/2021 | Cliftonville | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Warrenpoint Town | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Glentoran FC | Warrenpoint Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Linfield FC | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Loughgall FC | Linfield FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Linfield FC | Loughgall FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Linfield FC U18 | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực40