Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor McMenamin

Glentoran FCTiền đạoNIR
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Conor McMenamin là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Glentoran FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor McMenamin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HJK HelsinkiB 0-33400000—0——6,10
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HJK HelsinkiB 0-55200000—0——6,30
26/05/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCT 1-0dự bị00000—0———
22/05/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 0-314000005/500/1—5,77
02/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 0-110000016/711/2—6,66
25/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Livingston F.C.B 0-2170000119/2313/4—6,60
19/04/2026Cúp Scotland@ Celtic FCH 2-23800110—0——6,70
11/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 0-11000000—00/1—6,26
04/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 180 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202126175 nghìn €
20/06/202226250 nghìn €
10/12/202227250 nghìn €
22/05/202327250 nghìn €
21/09/202328180 nghìn €
04/12/202328150 nghìn €
29/05/202428150 nghìn €
02/12/202429150 nghìn €
16/06/202529150 nghìn €
09/12/202530150 nghìn €
19/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ColeraineGlentoran FCChuyển nhượng—
30/06/2026St Mirren F.C.ColeraineChuyển nhượng—
05/07/2023Glentoran FCSt Mirren F.C.Hết hạn mượn 0.146M €146 nghìn €
30/01/2021CliftonvilleGlentoran FCChuyển nhượng—
30/06/2018Warrenpoint TownCliftonvilleChuyển nhượng—
30/06/2016Glentoran FCWarrenpoint TownChuyển nhượng—
30/06/2015Linfield FCGlentoran FCChuyển nhượng—
30/04/2015Loughgall FCLinfield FCCho mượn—
30/06/2014Linfield FCLoughgall FCChuyển nhượng—
30/06/2013Linfield FC U18Linfield FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com