
Jay Henderson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Coleraine.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 622 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| NIFL Charity Shield | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 622 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
NIFL Charity Shield · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Fraserburgh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ HJK Helsinki | B 0-5 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | vs Airdrie United | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,43 |
| 21/03/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 2-2 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 08/10/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ross County F.C. | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Ayr United | Ross County F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Ross County F.C. | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | St Mirren F.C. | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2023 | Inverness | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | St Mirren F.C. | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Clyde | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | St Mirren F.C. | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | St. Mirren FC B | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | St. Mirren FC U18 | St. Mirren FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy68
- Sức mạnh32
- Thể lực31