
Mark Coyle là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Coleraine.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Cup | — | — | 2 | 2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Cup · 2 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ HJK Helsinki | B 0-5 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,20 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 3/3 | — | 6,73 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 2/6 | V | 5,95 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 3/4 | — | 6,49 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/3 | — | 7,04 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/5 | — | 6,95 |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Rijeka | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực48