Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Graham Kelly

CrusadersHậu vệIRL
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Graham Kelly là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Crusaders.

Tiểu sử Graham Kelly

Graham Kelly là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Crusaders, sinh ngày 16/10/1997 và hiện 29 tuổi, quốc tịch Ireland. Chân thuận được ghi nhận là Chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Northern Ireland Premier League, cầu thủ có 9 trận ra sân với tổng 783 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Coleraine sang Crusaders. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, mức cao nhất là 100 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—9978300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 783 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20212350 nghìn €
20/06/202224100 nghìn €
10/12/202225100 nghìn €
21/05/202325100 nghìn €
26/12/202326100 nghìn €
22/05/202426100 nghìn €
12/12/20242750 nghìn €
19/05/20252725 nghìn €
28/12/20252810 nghìn €
10/05/20262810 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ColeraineCrusadersChuyển nhượng—
30/06/2023Larne FCColeraineChuyển nhượng—
01/08/2018Port ValeLarne FCChuyển nhượng Free—
30/05/2018Southport FCPort ValeCho mượn—
25/01/2018Port ValeSouthport FCChuyển nhượng—
18/11/2017Bradford (Park Avenue)Port ValeCho mượn—
08/09/2017Port ValeBradford (Park Avenue)Chuyển nhượng—
30/06/2017Sheffield UnitedPort ValeChuyển nhượng Free—
29/09/2016Stalybridge CelticSheffield UnitedCho mượn—
09/08/2016Sheffield UnitedStalybridge CelticChuyển nhượng—
30/06/2016Sheffield United U18Sheffield UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014St. Josephs BoysSheffield United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com