Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Schofield

ColeraineThủ mônENG
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ryan Schofield là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Coleraine.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—000000——00—
Northern Ireland Cup——220000——00—
NIFL Charity Shield——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Northern Ireland Cup · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

NIFL Charity Shield · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Schofield · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HJK HelsinkiB 0-590000—0——5,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201919150 nghìn €
04/02/202020150 nghìn €
14/10/202020150 nghìn €
09/03/202121500 nghìn €
29/06/2021211,0 triệu €
23/11/202121800 nghìn €
12/05/202222600 nghìn €
12/12/202223500 nghìn €
05/04/202323400 nghìn €
15/06/202323300 nghìn €
26/12/202324300 nghìn €
27/06/202424250 nghìn €
26/09/202424—
29/06/20252550 nghìn €
28/12/20252625 nghìn €
10/05/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025MorecambeColeraineChuyển nhượng—
13/01/2025Free playerMorecambeChuyển nhượng—
30/06/2024PortsmouthFree playerTrở lại—
25/07/2023Huddersfield TownPortsmouthChuyển nhượng—
30/05/2023Crawley TownHuddersfield TownCho mượn—
30/01/2023Huddersfield TownCrawley TownChuyển nhượng—
26/01/2023HibernianHuddersfield TownCho mượn—
25/08/2022Huddersfield TownHibernianChuyển nhượng—
30/05/2020LivingstonHuddersfield TownCho mượn—
06/01/2020Huddersfield TownLivingstonChuyển nhượng—
30/06/2019Huddersfield Town U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/05/2019Notts CountyHuddersfield Town U21Cho mượn—
09/01/2019Huddersfield Town U21Notts CountyChuyển nhượng—
04/02/2018AFC Telford UnitedHuddersfield Town U21Cho mượn—
07/01/2018Huddersfield Town U21AFC Telford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2017Huddersfield Town U18Huddersfield Town U21Chuyển nhượng—
03/05/2017FC United of ManchesterHuddersfield Town U18Cho mượn—
07/04/2017Huddersfield Town U18FC United of ManchesterChuyển nhượng—
30/06/2015Huddersfield Town YouthHuddersfield Town U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com