
Ben Doherty là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Coleraine.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.020Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
510Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.020 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| NIFL Charity Shield | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.020 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
NIFL Charity Shield · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ HJK Helsinki | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/16 | 0 | 1/5 | — | 5,75 |
| 26/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 3 | 5/5 | — | 6,17 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/48 | 2 | 4/8 | — | 6,04 |
| 02/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 4 | 5/5 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Derry City | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Larne FC | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Coleraine | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Derry City | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Glenavon Lurgan | Derry City | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | Derry City | Glenavon Lurgan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Derry City U19 | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Institute FC U21 | Derry City U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh64
- Thể lực49