
Aidan Wilson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Coleraine.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
881Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
881Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 881 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 881 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ HJK Helsinki | B 0-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 06/05/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 02/05/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/09/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/05/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/10/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Airdrie United | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Glentoran FC | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Crusaders | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Rangers FC B | Crusaders | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Edinburgh City | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 24/09/2019 | Rangers FC B | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Forfar Athletic FC | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | Rangers FC B | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC U20 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2018 | Dumbarton | Rangers FC U20 | Cho mượn | — |
| 08/02/2018 | Rangers FC U20 | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rangers FC Youth | Glasgow RangersU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực52