- Phạt góc6 – 1
- Thẻ vàng1 – 4
Sân Codion Center Stadium, Nantong · Trọng tài: Xie Lizhi · Nắng 26.7°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.42 / 2.75
Haimen Codion và Chengdu Rongcheng B hòa nhau 1-1.
Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B 1-1 — Chinese Football League 2 12/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 21' 🟨 Wang Ziteng
-
⚽ Yan Gekiến tạo: Cheng Yi
25'
1 - 0 - 🟨 Xu Kunxing 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Huang Junjiethay Yao Younan
- 45' 🔁 Chen Siliangthay Wang Ziteng
-
❌ pen Yan Ge
61'
1 - 0 - 62' 🔁 Cui Xinglongthay Li Moyu
- 62' 🔁 Huang Zhenghanthay Yao Zixuan
- 🔁 Xu Yuesethay Cao Yuetao 66'
- 🔁 Qi Bothay Zheng Lei 66'
-
77'
1 - 1 ⚽ Dai Wenhaokiến tạo: Cui Xinglong - 🔁 Cai Wenxuanthay Cheng Yi 80'
- 80' 🟨 Shuai Weihao
- 84' 🟨 Huang Zhenghan
- 85' 🔁 Qin Wanzhunthay Xiong Jiajun
- 🔁 Tan Jingbothay Pei Guoguang 86'
- 89' 🟨 Cui Xinglong
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 22Tổng cú sút18
- 5Sút trúng đích1
- 8Sút không trúng đích4
- 15Sút trong vòng cấm7
- 2Sút bị chặn2
- 6Phạt góc1
- 70Tấn công nguy hiểm28
- 104Tấn công71
- 414Chuyền322
- 328Chuyền chính xác240
- 7Chuyền then chốt2
- 10Chuyền dài5
- 20Rê bóng2
- 18Tạt bóng25
- 51Tranh chấp36
- 17Tắc bóng38
- 51Cản phá71
- 7Cứu thua3
- 2Phạm lỗi0
- 27Bị phạm lỗi17
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Haimen Codion kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Haimen Codion ép sân · cột hướng xuống: Chengdu Rongcheng B ép sân. Haimen Codion kiểm soát thế trận 60% thời gian, Chengdu Rongcheng B 24%.
Haimen CodionChengdu Rongcheng B| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Haimen Codion · HLV Kim Do-keun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Xie Gongbo | Thủ môn | 6.22 |
| 23 | Yu Hang | Hậu vệ | 7.06 |
| 32 | Qi Dan | Hậu vệ | 6.68 |
| 39 | Cao Yuetao | Hậu vệ | 5.77 |
| 46 | Xu Kunxing | Hậu vệ | 6.6 |
| 54 | Wang Yubo | Hậu vệ | 6.86 |
| 19 | Zheng Lei | Tiền vệ | 6.02 |
| 21 | Chen Weijing | Tiền vệ | 6.39 |
| 53 | Cheng Yi | Tiền vệ | 7.03 |
| 9 | Yan Ge | Tiền đạo | 7.68 |
| 11 | Pei Guoguang | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 57 | Fan Yucheng | Tiền đạo |
| 51 | Zhou Xianfeng | Tiền vệ |
| 47 | Cai Wenxuan | Hậu vệ |
| 42 | Wu Yucheng | Tiền vệ |
| 41 | Ding Jianhua | Hậu vệ |
| 30 | Qi Bo | Tiền đạo |
| 4 | Kang Ruiyang | Hậu vệ |
| 27 | Luo Gaoju | Hậu vệ |
| 26 | Liang Zhenfu | Thủ môn |
| 18 | Tan Jingbo | Tiền vệ |
| 12 | Sun Qi'nan | Hậu vệ |
| 7 | Xu Yuese | Tiền đạo |
Chengdu Rongcheng B · HLV Xu Jianye
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 55 | Peng Haochen | Thủ môn | 7.5 |
| 17 | Dai Wenhao | Hậu vệ | 7.56 |
| 27 | Wang Yueheng | Hậu vệ | 6.26 |
| 42 | Xiong Jiajun | Hậu vệ | 6.68 |
| 59 | Wang Ziteng | Hậu vệ | 5.62 |
| 16 | Yao Younan | Tiền vệ | 6.35 |
| 29 | Yao Zixuan | Tiền vệ | 5.84 |
| 23 | Li Wenle | Tiền đạo | 6.15 |
| 45 | Ezimet Qeyser | Tiền đạo | 5.86 |
| 48 | Li Moyu | Tiền đạo | 6.21 |
| 52 | Shuai Weihao | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Chen Xiaohan | Tiền vệ |
| 21 | Cui Xinglong | Tiền vệ |
| 31 | Qin Wanzhun | Hậu vệ |
| 34 | Yang Jintian | Tiền vệ |
| 38 | Huang Zhenghan | Tiền đạo |
| 41 | Huang Junjie | Tiền vệ |
| 43 | Zhang Kongzhi | Tiền vệ |
| 44 | Lobsang | Hậu vệ |
| 46 | Wu Jiayi | Tiền vệ |
| 53 | Chen Siliang | Hậu vệ |
| 56 | Yi Yuchong | Tiền đạo |
| 60 | Tang Zicheng | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.42 | 2.75 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 2.5 | 12.00 | 1.04 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | CHN League 2 | Haimen Codion – Chengdu Rongcheng B | 0–0 |
| 31/08/2025 | CHN League 2 | Chengdu Rongcheng B – Haimen Codion | 2–1 |
Phong độ gần đây
Haimen Codion
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | CHN League 2 | Haimen Codion – Shandong Taishan B | 2–2 | H |
| 19/08/2026 | CHN League 2 | Haimen Codion – Qingdao Red Lions | 1–1 | H |
| 15/08/2026 | CHN League 2 | Shanghai Second – Haimen Codion | 0–2 | T |
| 02/08/2026 | CHN League 2 | Haimen Codion – Tai'an Tiankuang | 2–1 | T |
| 29/07/2026 | CHN League 2 | Beijing IT – Haimen Codion | 1–2 | T |
Chengdu Rongcheng B
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | CHN League 2 | Chengdu Rongcheng B – Jiangxi Lushan | 0–1 | B |
| 16/08/2026 | CHN League 2 | Guizhou Guiyang Athletic – Chengdu Rongcheng B | 0–0 | H |
| 08/08/2026 | CHN League 2 | Chengdu Rongcheng B – Hubei Istar | 3–2 | T |
| 02/08/2026 | CHN League 2 | Chengdu Rongcheng B – Xiamen Feilu | 5–1 | T |
| 27/07/2026 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Chengdu Rongcheng B | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B thuộc Chinese Football League 2, Vòng 23 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 12/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Codion Center Stadium (Nantong).
- Kết quả Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B là bao nhiêu?
- Haimen Codion và Chengdu Rongcheng B hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ Haimen Codion và Chengdu Rongcheng B trước trận?
- Haimen Codion: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWWL); Chengdu Rongcheng B: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWLD).
- Đội hình xuất phát Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B?
- Haimen Codion ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Chengdu Rongcheng B dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

