
Tan Jingbo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
2Đá chính
468Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
468Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 1 | 422 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 61% | 43% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/151 (61%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/79 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 3/7 | — | 5,97 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 11/17 | 0 | 4/4 | — | 6,74 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/9 | 1 | 3/6 | — | 6,19 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6/15 | 0 | 5/7 | — | 7,06 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/7 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2024 | Suzhou Dongwu | Haimen Codion | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Unknown | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2021 | Haimen Codion Reserves | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2021 | Jiangsu Suning U19 | Haimen Codion Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực36