Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dai Wenhao

Chengdu Rongcheng BHậu vệCHN
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dai Wenhao là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.084Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
694Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—25242.0843009387%59%306,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.084 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1162/1334 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
109/215 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
20
Phá bóng
136
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/110 (59%)
Không chiến thắng / thua
30 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
203
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dai Wenhao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITB 0-2450010048/4901/4V6,21
19/09/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangH 1-1901021027/3601/1—6,42
12/09/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionH 1-1901011155/6623/4—7,56
23/08/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanB 0-1900000069/7111/2—6,95
16/08/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticH 0-0900000025/3837/7—6,46
08/08/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarT 3-2900000051/5801/1—6,74
02/08/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 5-1901011027/3601/6—7,07
27/07/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuB 0-2900000057/6225/6—6,74
19/07/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueH 0-0900000074/8211/3—6,99
11/07/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiH 1-1900010150/5601/2—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20232125 nghìn €
13/12/20232125 nghìn €
18/03/202421—
22/06/20252375 nghìn €
08/12/20252375 nghìn €
16/03/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Chengdu Rongcheng U20Chengdu Rongcheng BChuyển nhượng—
31/12/2023Chengdu RongchengChengdu Rongcheng U20Chuyển nhượng—
31/03/2023Chengdu Rongcheng U20Chengdu RongchengChuyển nhượng—
31/03/2021Chengdu Rongcheng ReserveChengdu Rongcheng U20Chuyển nhượng—
26/11/2019Chengdu DeruiChengdu Rongcheng ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com